Đầu tư vào quỹ chỉ số: Chiến lược tưởng chừng nhàm chán nhưng thường mang lại chiến thắng
Vì sao các quỹ chỉ số có chi phí thấp thường mang lại kết quả tốt hơn phần lớn quỹ được quản lý chủ động trong dài hạn? Khi đọc bản thông tin của một quỹ đầu tư (fund factsheet), bạn nên chú ý đến những chỉ số nào để đánh giá chất lượng của quỹ? Và làm thế nào để xây dựng một danh mục đầu tư đơn giản, hợp lý và bền vững cho những mục tiêu tài chính trong nhiều năm tới? Trong phần này, bạn sẽ khám phá lý do vì sao sự đơn giản thường chiến thắng trong đầu tư, học cách đọc và hiểu những thông tin quan trọng về một quỹ đầu tư, đồng thời biết cách xây dựng một danh mục phù hợp với mục tiêu và khả năng chấp nhận rủi ro của bản thân.
Quỹ chỉ số là gì?
Quỹ chỉ số (index fund) là một loại quỹ đầu tư được thiết kế để nắm giữ các cổ phiếu hoặc trái phiếu giống với một chỉ số thị trường đã được công bố, theo tỷ trọng gần tương ứng với chỉ số đó. Ví dụ, một quỹ chỉ số S&P 500 sẽ đầu tư vào khoảng 500 công ty lớn nhất của Hoa Kỳ có trong chỉ số S&P 500. Trong khi đó, một quỹ theo dõi toàn bộ thị trường chứng khoán Hoa Kỳ (total stock market fund) sẽ đầu tư vào gần như tất cả các công ty đang được niêm yết công khai trên thị trường. Khác với các quỹ đầu tư chủ động, quỹ chỉ số không có nhà quản lý liên tục lựa chọn cổ phiếu nào sẽ thắng hay thua. Danh mục đầu tư của quỹ được xây dựng và điều chỉnh theo những quy tắc đã được xác định trước.
Chính vì cách quản lý này mang tính thụ động và tự động, chi phí vận hành của quỹ chỉ số rất thấp. Những quỹ chỉ số theo dõi thị trường rộng với chi phí thấp nhất hiện nay thường chỉ thu khoảng 0,03% giá trị tài sản mỗi năm. Trong khi đó, một quỹ được quản lý chủ động thường có mức phí dao động từ 0,5% đến 1% mỗi năm. Thoạt nhìn, sự chênh lệch này có vẻ không đáng kể. Nhưng khi được cộng dồn qua hàng chục năm đầu tư bằng chính sức mạnh của lãi kép, khoản phí nhỏ ấy có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn về giá trị tài sản cuối cùng. Đây cũng chính là một trong những lý do quan trọng nhất khiến quỹ chỉ số thường vượt trội so với nhiều quỹ đầu tư chủ động trong dài hạn.
Vì sao phần lớn quỹ đầu tư chủ động không đạt kết quả vượt trội?
Nhiều nghiên cứu trong thời gian dài cho thấy rằng, trong khoảng thời gian 15 năm, có khoảng 80–90% quỹ đầu tư được quản lý chủ động đạt mức lợi nhuận thấp hơn chỉ số tham chiếu sau khi đã trừ các khoản phí. Điều đáng chú ý là những quỹ vượt trội trong một thập kỷ thường không phải là những quỹ tiếp tục dẫn đầu ở thập kỷ tiếp theo. Nói cách khác, việc một quỹ hoạt động xuất sắc trong quá khứ không đảm bảo rằng nó sẽ tiếp tục duy trì thành tích đó trong tương lai.
Điều này không có nghĩa các nhà quản lý quỹ thiếu năng lực. Thực tế, giá của cổ phiếu trên thị trường đã phản ánh tổng hợp kỳ vọng và đánh giá của hàng triệu nhà đầu tư, bao gồm cả các chuyên gia tài chính. Vì vậy, để đánh bại thị trường, một nhà quản lý quỹ không chỉ cần đưa ra những quyết định chính xác hơn mức trung bình của các chuyên gia khác, mà còn phải tạo ra mức lợi nhuận đủ lớn để bù đắp các khoản phí quản lý cao hơn. Quả thật, một số nhà quản lý có thể làm được điều đó trong một giai đoạn nhất định. Tuy nhiên, rất ít người có thể duy trì thành tích vượt trội một cách ổn định trong suốt 30 năm. Đây cũng chính là lý do quỹ chỉ số với chi phí thấp thường mang lại kết quả tốt hơn phần lớn quỹ đầu tư chủ động trong dài hạn.
Cách đọc bản thông tin của một quỹ đầu tư
Khi đọc bản thông tin của một quỹ đầu tư (fund factsheet), có ba chỉ số bạn nên quan tâm nhất. Thứ nhất là tỷ lệ chi phí (expense ratio) – khoản phí quản lý hằng năm mà nhà đầu tư phải trả. Đối với một quỹ chỉ số theo dõi thị trường rộng, mức phí dưới 0,1% mỗi năm được xem là rất tốt, trong khi trên 0,5% có thể là một dấu hiệu cần cân nhắc. Thứ hai là mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu (tracking error), cho biết quỹ bám sát chỉ số mà nó theo dõi đến mức nào. Với các quỹ chỉ số lớn và được quản lý hiệu quả, chỉ số này thường rất nhỏ. Thứ ba là tổng giá trị tài sản của quỹ (total assets), phản ánh quy mô của quỹ và phần nào cho thấy mức độ ổn định cũng như tính thanh khoản khi giao dịch.
Ngược lại, có một số thông tin mà nhiều nhà đầu tư thường đánh giá quá cao. Lợi nhuận của năm gần nhất, xếp hạng sao của quỹ hay tên của người quản lý quỹ thường không quan trọng như nhiều người vẫn nghĩ, đặc biệt đối với quỹ chỉ số. Bởi mục tiêu của quỹ chỉ số là mô phỏng hiệu suất của chỉ số thị trường, nên kết quả đầu tư trong ngắn hạn chủ yếu phản ánh diễn biến của chính thị trường, chứ không phải kỹ năng lựa chọn cổ phiếu của người quản lý quỹ. Vì vậy, thay vì chạy theo thành tích ngắn hạn, nhà đầu tư nên tập trung vào chi phí thấp, khả năng bám sát chỉ số và chiến lược đầu tư dài hạn.
Danh mục đầu tư dành cho người mới bắt đầu
Đối với một người đang trong độ tuổi lao động, một danh mục đầu tư dài hạn hợp lý hoàn toàn có thể được xây dựng chỉ với hai hoặc ba quỹ đầu tư. Danh mục này thường bao gồm một quỹ chỉ số theo dõi toàn bộ thị trường chứng khoán Hoa Kỳ (total U.S. stock market index fund), một quỹ chỉ số theo dõi thị trường chứng khoán quốc tế (total international stock market index fund) và, nếu muốn giảm mức độ rủi ro, một quỹ chỉ số trái phiếu (total bond market index fund). Một cách phân bổ phổ biến là dành khoảng 60–80% danh mục cho cổ phiếu (chia giữa thị trường Hoa Kỳ và thị trường quốc tế), còn phần còn lại đầu tư vào trái phiếu. Khi đến gần tuổi nghỉ hưu, tỷ trọng trái phiếu thường được tăng lên để giúp danh mục ổn định hơn và giảm tác động của những biến động lớn trên thị trường.
Thực tế, bạn không cần một danh mục phức tạp hơn thế. Việc bổ sung quá nhiều quỹ theo ngành, quỹ theo từng quốc gia hay ETF theo các chủ đề đang "hot" thường chỉ làm tăng chi phí, khiến danh mục khó quản lý hơn mà chưa chắc mang lại lợi nhuận cao hơn trong dài hạn. Ngược lại, một danh mục đầu tư đơn giản, chi phí thấp và được duy trì đều đặn mới là chiến lược có nhiều khả năng thành công theo thời gian. Chính sự kiên trì và kỷ luật, chứ không phải sự phức tạp, mới là yếu tố giúp nhà đầu tư đạt được kết quả bền vững trong dài hạn.
Phần khó nhất nằm ở hành vi
Chiến lược đầu tư này chỉ thất bại trong một trường hợp duy nhất: khi nhà đầu tư bán ra trong giai đoạn thị trường suy giảm. Thị trường chứng khoán thường có những đợt giảm khoảng 20% hoặc hơn, trung bình mỗi thập kỷ một lần. Nếu bạn bán ra trong một giai đoạn như vậy, bạn sẽ khóa lại khoản lỗ của mình và đồng thời bỏ lỡ giai đoạn phục hồi sau đó — trong khi chính những đợt phục hồi này lại là nơi tạo ra phần lớn lợi nhuận dài hạn của thị trường.
Kỷ luật đầu tư nằm ở việc tiếp tục mua đều đặn theo lịch trình, phớt lờ những tin tức ngắn hạn gây nhiễu và chỉ tái cân bằng danh mục mỗi năm một lần. Đầu tư vào quỹ chỉ số không thưởng cho người thông minh nhất, mà thưởng cho người kiên nhẫn nhất. Và vì thế, kỹ năng khó nhất trong toàn bộ quá trình này không phải là phân tích hay dự đoán, mà đơn giản là: biết ngồi yên và không làm gì sai vào những thời điểm quan trọng nhất.
